




Làm từ vật liệu corundum mullit cao cấp, cường độ nhiệt độ cao, chịu sốc nhiệt xuất sắc và ổn định hóa học nổi bật. Dùng rộng rãi trong luyện nhiệt độ cao ngành luyện kim và hóa chất.
| Thông số | Quy cách |
|---|---|
| Vật liệu | Composite corundum mullit |
| Nhiệt độ sử dụng tối đaerature | 1750°C |
| Khối lượng thể tích | ≥2.5 g/cm³ |
| Cường độ chịu nén nguội | ≥80 MPa |
| Hàm lượng Al₂O₃ | ≥70% |
Gạch corundum mullit là vật liệu chịu lửa hiệu suất cao thiết kế cho lò thủy tinh. Kết hợp độ chịu lửa cao của corundum với chịu sốc nhiệt xuất sắc của mullit — vật liệu then chốt không thể thiếu trong ngành thủy tinh.
Độ chịu lửa gạch corundum mullit từ 1750°C đến 1830°C, chịu môi trường nhiệt độ cao và ứng suất cơ học của lò nấu thủy tinh. Ứng dụng trong lò thủy tinh kéo dài tuổi thọ lò, giảm chi phí bảo trì và tăng hiệu suất sản xuất — vật liệu chịu lửa thiết yếu của ngành thủy tinh.
| Chỉ số | DM-80 | DM-85 | A-95 | A-99 |
|---|---|---|---|---|
| Al₂O₃ (%) | ≥ 80 | ≥ 85 | ≥ 95 | ≥ 99 |
| SiO₂ (%) | ≤ 19 | ≤ 14 | / | ≤ 0.29 |
| Fe₂O₃ (%) | ≤ 0.15 | ≤ 0.2 | ≤ 0.3 | ≤ 0.3 |
| Độ xốp biểu kiến (%) | ≤ 18 | ≤ 18 | ≤ 17 | ≤ 17 |
| Khối lượng thể tích (g/cm³) | ≥ 2.80 | ≥ 2.95 | ≥ 3.15 | ≥ 3.15 |
| Cường độ chịu nén nguội (MPa) | ≥ 85 | ≥ 90 | ≥ 95 | ≥ 98 |
| Độ chịu lửa dưới tải 0.2MPa T₀.₆ (℃) | ≥ 1700 | ≥ 1700 | ≥ 1700 | ≥ 1700 |
| Ổn định sốc nhiệt (1100℃, làm nguội nước/lần) | ≥ 7 | ≥ 15 | / | / |
| Tốc độ creep (1500℃×5~50h) % | ≤ 0.3 | ≤ 0.3 | / | / |